Thời gian ở Harlingen


13:08:25



13:08:26
13:08:26
13:08:26
13:08:26

20:08:26
15:08:26
09:08:26
17:38:26
06:08:26
20:08:26
17:08:26
20:08:26
20:08:26
17:38:26
15:08:26
20:08:26
18:08:26
21:08:26
09:08:26



Chênh lệch múi giờ giữa Harlingen và các thành phố lớn
13:08:25
-1
12:08:25
UTC, Chủ Nhật, 18 tháng 1, 2026