Thời gian ở Hamamatsu


20:01:07



20:01:07
20:01:07
20:01:07
20:01:07

19:01:07
14:01:07
08:01:07
16:31:07
05:01:07
19:01:07
16:01:07
19:01:07
19:01:07
16:31:07
14:01:07
19:01:07
17:01:07
20:01:07
08:01:07



Chênh lệch múi giờ giữa Hamamatsu và các thành phố lớn
20:01:07
-9
11:01:07
UTC, Thứ Hai, 5 tháng 1, 2026