Thời gian ở Hale


06:06:59



06:06:59
06:06:59
06:06:59
06:06:59

14:06:59
09:06:59
03:06:59
11:36:59
00:06:59
14:06:59
11:06:59
14:06:59
14:06:59
11:36:59
09:06:59
14:06:59
12:06:59
15:06:59
03:06:59



Chênh lệch múi giờ giữa Hale và các thành phố lớn
06:06:59
0
06:06:59
UTC, Thứ Sáu, 16 tháng 1, 2026