Thời gian ở Gentbrugge


06:56:46



06:56:46
06:56:46
06:56:46
06:56:46

13:56:46
08:56:46
02:56:46
11:26:46
23:56:46
13:56:46
10:56:46
13:56:46
13:56:46
11:26:46
08:56:46
13:56:46
11:56:46
14:56:46
02:56:46



Chênh lệch múi giờ giữa Gentbrugge và các thành phố lớn
06:56:46
-1
05:56:46