Thời gian ở Fabijoniškės


07:25:47



07:25:47
07:25:47
07:25:47
07:25:47

13:25:47
08:25:47
02:25:47
10:55:47
23:25:47
13:25:47
10:25:47
13:25:47
13:25:47
10:55:47
08:25:47
13:25:47
11:25:47
14:25:47
02:25:47



Chênh lệch múi giờ giữa Fabijoniškės và các thành phố lớn
07:25:47
-2
05:25:47
UTC, Thứ Năm, 22 tháng 1, 2026