Thời gian ở Fabijoniškės


04:51:11



04:51:11
04:51:11
04:51:11
04:51:11

10:51:11
05:51:11
23:51:11
08:21:11
20:51:11
10:51:11
07:51:11
10:51:11
10:51:11
08:21:11
05:51:11
10:51:11
08:51:11
11:51:11
23:51:11



Chênh lệch múi giờ giữa Fabijoniškės và các thành phố lớn
04:51:11
-2
02:51:11
UTC, Chủ Nhật, 25 tháng 1, 2026