Thời gian ở Fabijoniškės


11:51:36



11:51:36
11:51:36
11:51:36
11:51:36

17:51:36
12:51:36
06:51:36
15:21:36
03:51:36
17:51:36
14:51:36
17:51:36
17:51:36
15:21:36
12:51:36
17:51:36
15:51:36
18:51:36
06:51:36



Chênh lệch múi giờ giữa Fabijoniškės và các thành phố lớn
11:51:36
-2
09:51:36
UTC, Thứ Năm, 22 tháng 1, 2026