Thời gian ở Fabijoniškės


02:09:17



02:09:17
02:09:17
02:09:17
02:09:17

08:09:17
03:09:17
21:09:17
05:39:17
18:09:17
08:09:17
05:09:17
08:09:17
08:09:17
05:39:17
03:09:17
08:09:17
06:09:17
09:09:17
21:09:17



Chênh lệch múi giờ giữa Fabijoniškės và các thành phố lớn
02:09:17
-2
00:09:17
UTC, Thứ Năm, 22 tháng 1, 2026