Thời gian ở Fabijoniškės


07:19:05



07:19:05
07:19:05
07:19:05
07:19:05

13:19:05
08:19:05
02:19:05
10:49:05
23:19:05
13:19:05
10:19:05
13:19:05
13:19:05
10:49:05
08:19:05
13:19:05
11:19:05
14:19:05
02:19:05



Chênh lệch múi giờ giữa Fabijoniškės và các thành phố lớn
07:19:05
-2
05:19:05
UTC, Chủ Nhật, 25 tháng 1, 2026