Thời gian ở Fabijoniškės


16:02:03



16:02:03
16:02:03
16:02:03
16:02:03

22:02:03
17:02:03
11:02:03
19:32:03
08:02:03
22:02:03
19:02:03
22:02:03
22:02:03
19:32:03
17:02:03
22:02:03
20:02:03
23:02:03
11:02:03



Chênh lệch múi giờ giữa Fabijoniškės và các thành phố lớn
16:02:03
-2
14:02:03
UTC, Thứ Năm, 22 tháng 1, 2026