Thời gian ở Bamiantong


19:32:43



19:32:43
19:32:43
19:32:43
19:32:43

19:32:43
14:32:43
08:32:43
17:02:43
05:32:43
19:32:43
16:32:43
19:32:43
19:32:43
17:02:43
14:32:43
19:32:43
17:32:43
20:32:43
08:32:43



Chênh lệch múi giờ giữa Bamiantong và các thành phố lớn
19:32:43
-8
11:32:43
UTC, Chủ Nhật, 8 tháng 2, 2026